menu_book
見出し語検索結果 "cảm động" (1件)
日本語
動感動する
Tôi rất cảm động khi xem phim.
映画を見て感動した。
swap_horiz
類語検索結果 "cảm động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cảm động" (3件)
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
câu truyện cảm động
心温まる物語
Tôi rất cảm động khi xem phim.
映画を見て感動した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)